Vải thủy tinh chống cháy chịu nhiệt hàm lượng silica cao phủ PU lý tưởng cho phòng cháy chữa cháy
Giới thiệu vải thủy tinh phủ Polyurethane
Loại vải sợi thủy tinh (Silica + PU chịu tải nặng) này là vật liệu composite hiệu suất cao được thiết kế cho môi trường hàn và nhiệt độ cao khắc nghiệt. Với trọng lượng 460 g/m² và độ dày 0,41 mm, nó kết hợp sức mạnh của sợi silica với lớp phủ polyurethane bền bỉ để tăng cường độ linh hoạt, chống mài mòn và bảo vệ bề mặt.
Nó có khả năng chống tia lửa hàn, kim loại nóng chảy bắn tóe và nhiệt độ cao tuyệt vời, làm cho nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng chăn hàn, rèm chống cháy và che chắn nhiệt công nghiệp. Vật liệu đảm bảo sự bảo vệ đáng tin cậy trong khi vẫn duy trì hiệu suất xử lý tốt cho việc cắt, may và gia công.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Vải sợi thủy tinh phủ PU – Bảng dữ liệu kỹ thuật |
| Danh mục |
Thông số |
Đặc điểm kỹ thuật |
| Tổng quan |
Tên sản phẩm |
Vải sợi thủy tinh phủ Polyurethane (PU) |
| Vải nền |
Vải sợi thủy tinh C hoặc E-glass |
| Loại dệt |
Dệt chéo (Twill) (Tùy chọn 1/3 Twill) |
| Màu sắc |
Xám / Đen / Trắng (Có thể tùy chỉnh) |
| Đặc tính vật lý |
Trọng lượng diện tích |
430 g/m² |
| Trọng lượng lớp phủ PU |
30 g/m² |
| Độ dày |
0,4 mm |
| Chiều rộng cuộn |
1000 – 2000 mm |
| Chiều dài cuộn |
50 m / 100 m |
| Chi tiết sợi |
Loại sợi |
E-glass |
| Sợi dọc |
136 Tex |
| Sợi ngang |
136 Tex |
| Đặc tính cơ học |
Độ bền kéo (Sợi dọc) |
≥ 700 N/cm |
| Độ bền kéo (Sợi ngang) |
≥ 400 N/cm |
| Hiệu suất nhiệt |
Nhiệt độ vải nền |
Lên đến 1100°C |
| Nhiệt độ lớp phủ PU |
Lên đến 180 – 260°C |
| Hiệu suất cháy |
Khả năng chống cháy |
Chống cháy |
| Thời gian cháy sau |
≤ 1 giây |
| Tính năng |
Hiệu suất |
Chống cháy, Cách nhiệt, Chống dầu & dung môi, Chống mài mòn |
| Ứng dụng |
Sử dụng |
Chăn hàn, Rèm chống cháy, Bảo vệ đường ống, Vỏ cách nhiệt |
Nhiều sản phẩm liên quan khác
| Chất lượng cao cấp |
Độ dày (mm) |
Trọng lượng (g/m2) |
Kiểu dệt |
| WS3732-PU1 |
0,4mm |
455 |
Twill |
| WS3732-PU2 |
0,45mm |
470 |
Twill |
| WS666-PU1 |
0,6mm |
660 |
8 H Satin |
| WS666-PU2 |
0,7mm |
700 |
8 H Satin |
| WS3784-PU1 |
0,8mm |
870 |
8 H Satin |
| WS3784-PU2 |
0,9mm |
900 |
8 H Satin |
| WSM30-PU1 |
1,5mm |
1080 |
Plain |
| WSM30-PU2 |
1,5mm |
1120 |
Plain |
| WS666SC-PU1 |
0,7mm |
670 |
Satin |
| WS666SC-PU2 |
0,7mm |
700 |
Satin |
Tính năng vải phủ Polyurethane
Vải sợi thủy tinh hàm lượng silica cao phủ PU kết hợp khả năng chịu nhiệt vượt trội của sợi silica với hiệu suất bảo vệ của lớp phủ polyurethane. Nó mang lại sự ổn định tuyệt vời trong môi trường khắc nghiệt trong khi vẫn duy trì độ linh hoạt cho việc gia công và lắp đặt.
- Khả năng chịu nhiệt độ cao và độ ổn định nhiệt tuyệt vời
- Khả năng chống tia lửa hàn và kim loại nóng chảy bắn tóe vượt trội
- Lớp phủ PU cải thiện khả năng chống mài mòn và độ bền bề mặt
- Chống dầu, hóa chất và các chất ô nhiễm công nghiệp
- Ít khói, không độc hại và an toàn hơn khi tiếp xúc với lửa
- Linh hoạt, dễ cắt, may và gia công thành sản phẩm hoàn chỉnh
- Tuổi thọ cao trong điều kiện công nghiệp khắc nghiệt
Ứng dụng
Vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong các giải pháp bảo vệ nhiệt độ cao và an toàn công nghiệp.
- Chăn hàn và rèm hàn
- Vỏ cách nhiệt chống cháy và tấm chắn nhiệt
- Bảo vệ đường ống và thiết bị công nghiệp
- Hệ thống bảo vệ xưởng đúc và xử lý kim loại
- Vật liệu cho mối nối giãn nở và khớp nối linh hoạt
- Hệ thống chắn nhiệt độ cao trong nhà máy và xưởng sản xuất
- Thiết bị phòng cháy chữa cháy và bảo vệ khẩn cấp


Túi chống cháy Chăn hàn


Áo khoác cách nhiệt chống cháy Rèm chống cháy và chống khói
Ưu điểm của vải sợi thủy tinh
Vải sợi thủy tinh vẫn là vật liệu gia cố được sử dụng phổ biến nhất trong ngành composite. Sợi thủy tinh có chi phí thấp nhất và dễ gia công nhất trong tất cả các vật liệu gia cố. Hơn nữa, khi kết hợp với nhựa, vải sợi thủy tinh mang lại sức mạnh, trọng lượng nhẹ và vẻ ngoài tuyệt vời.
Khi lựa chọn vải sợi thủy tinh công nghiệp, nhiều thông số cụ thể cần được xem xét. Các thông số này có thể được phân loại thành bốn biến số cơ bản: trọng lượng sợi, số sợi dọc, mẫu dệt và xử lý bề mặt vải.
Sự biến đổi lớn về trọng lượng sợi và số sợi dọc của sợi thủy tinh tạo cơ sở cho thiết kế vải. Cùng với nhau, trọng lượng sợi và số sợi dọc xác định độ bền, trọng lượng và độ dày của vải.
Vải sợi thủy tinh được sản xuất bằng các loại dệt cơ bản. Có năm mẫu dệt cơ bản cho vải sợi thủy tinh công nghiệp: dệt trơn (plain), dệt chéo (twill), dệt satin, dệt leno và dệt rổ (basket weave).
Cấu trúc vải được xác định bởi số lượng sợi dọc và sợi ngang trên mỗi inch vải và mẫu dệt.
Việc xử lý bề mặt vải sợi thủy tinh là rất quan trọng. Hầu hết các ứng dụng yêu cầu sử dụng vật liệu phủ với vải sợi thủy tinh. Để tương thích với lớp phủ nhựa, lớp phủ hữu cơ hoặc xử lý sau, hãy thực hiện xử lý bề mặt.

Yêu cầu báo giá
1. Hỏi: Bạn là nhà máy hay công ty thương mại?
Đáp: Chúng tôi là nhà máy.
2. Hỏi: Tại sao chọn chúng tôi?
Đáp: Ban quản lý và nhân viên Wingsec có hơn 20 năm kinh nghiệm tích lũy trong ngành dệt may công nghiệp.
3. Hỏi: Thời gian giao hàng của bạn là bao lâu?
Đáp: Thông thường chúng tôi sẽ giao hàng cho bạn trong vòng 30 ngày.
4. Hỏi: Bạn có thể sản xuất hàng hóa tùy chỉnh không?
Đáp: Chắc chắn rồi, chúng tôi có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của bạn.
5. Hỏi: Bạn chấp nhận loại thanh toán nào?
Đáp: Chúng tôi chấp nhận T/T, L/C, D/P.
6. Hỏi: Bạn có sản xuất khác không?
Đáp: Chắc chắn rồi, chúng tôi vẫn còn vải sợi thủy tinh có thể tái ngâm nước, vải sợi thủy tinh phủ EPDM, Fluoride, Silicone, Polyurethane, Vermiculite và vải aramid phủ nhôm. Chúng tôi mong nhận được yêu cầu của bạn.
